28/01/2026
🔥 CẬP NHẬT ĐỀ HSK3 THEO FORMAT HSK 3.0
LÀM THỬ VÀ CHECK HƯỚNG DẪN NGAY
Hướng dẫn làm bài: "Nhìn hình, dùng từ đặt câu" (HSK3 3.0)
1. Giới thiệu về dạng bài
Phần thi này gồm 5 câu hỏi. Mỗi câu cung cấp một bức ảnh và một từ vựng đi kèm. Thí sinh được yêu cầu phải viết một câu hoàn chỉnh dựa trên hình ảnh và bắt buộc phải sử dụng từ vựng đã cho. Các từ vựng được cung cấp thường thuộc ba loại chính: Danh từ, Động từ và Tính từ.
2. Các lỗi thường gặp cần tránh
Để làm tốt bài thi, bạn cần lưu ý tránh 3 lỗi phổ biến sau:
🔹 Không nắm rõ ý nghĩa của từ: Việc dùng sai nghĩa của từ sẽ khiến câu văn bị bác bỏ hoàn toàn.
🔹 Câu viết không liên quan đến hình ảnh: Dù câu văn đúng ngữ pháp nhưng nếu không phản ánh nội dung trong bức hình thì vẫn bị trừ điểm.
🔹 Quá chú trọng độ dài mà quên độ chính xác: Nhiều người cố gắng viết câu dài và hay nhưng lại mắc lỗi ngữ pháp cơ bản. Tài liệu nhấn mạnh rằng tính chính xác là ưu tiên hàng đầu, sau đó mới đến tính phong phú của nội dung.
3. Kỹ năng và các bước làm bài chung
🔹 Nắm vững từ vựng cốt lõi: Cần thành thạo cách dùng các danh từ, động từ và tính từ trọng tâm của cấp độ HSK3.
🔹 Khai thác thông tin từ hình ảnh: Quan sát kỹ các chi tiết trong hình để tìm đối tượng (chủ ngữ), hành động hoặc trạng thái phù hợp.
🔹 Chiến thuật "Viết đúng trước, viết hay sau": Hãy đảm bảo câu văn đúng cấu trúc ngữ pháp cơ bản trước khi muốn mở rộng thêm thông tin để đạt điểm cao hơn.
4. Chiến thuật cụ thể cho từng loại từ
Đối với Danh từ (Câu 66 - 高铁)
🔹 Khi từ cho sẵn là danh từ, bạn cần bổ sung thêm động từ hoặc tính từ phù hợp để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Có thể dùng tính từ để miêu tả danh từ đó giúp câu văn sinh động hơn.
🔹 Từ hình ảnh, ta thấy đoàn tàu đang ở ga. Các từ liên quan: 车站 (nhà ga), 坐 (đi/ngồi), 舒服 (thoải mái), 快 (nhanh).
🔹 Thêm chủ ngữ, bối cảnh, mục đích vào trong câu:
- Mức độ cơ bản: 我们坐高铁去北京。
- Mức độ đạt điểm cao: 因为高铁又快又方便,所以我经常坐高铁去旅游。
Đối với Động từ (Câu 67 - 骑)
🔹 Nên thêm các thành phần chỉ thời gian hoặc trạng thái như “了”, “着”, “过”, “正在...呢”. Cần xác định rõ chủ ngữ và tân ngữ (đối tượng chịu tác động) từ hình ảnh.
🔹 Dựa vào cách dùng của động từ và thông tin hình ảnh để bổ sung chủ ngữ và tân ngữ. Chủ ngữ: “这个小伙子” hoặc “他”; Tân ngữ: “自行车”
- Mức độ cơ bản: 他正在骑自行车。
- Mức độ đạt điểm cao: 为了锻炼身体,这个小伙子每天都骑自行车去上班。
Đối với Tính từ (Câu 68 - 认真)
🔹 Nên kết hợp thêm các phó từ chỉ mức độ hoặc các trợ từ, bổ ngữ phù hợp, ví dụ: 非常认真/特别认真/写得很认真/认真地学习
🔹 Bổ sung chủ ngữ: Thông tin này cần tìm từ trong hình ảnh.
Chủ ngữ có thể là: “她” “大家” “那个穿着白色衬衫的女孩”
🔹 Kết hợp chủ ngữ và vị ngữ thành câu, có thể liên tưởng thêm các thông tin hữu ích từ hình ảnh.
- Mức độ cơ bản: 她学习很认真。
- Mức độ đạt điểm cao: 马上就要考试了,那个穿着白色衬衫的女孩正在认真地复习。
cre: Hệ thống Tiếng Trung CTI HSK
---------------------------------------------------
📍SĂN HỌC BỔNG DU HỌC TRUNG QUỐC NGAY HÔM NAY CÙNG
✨Du học Thành Nhân✨
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
🌏(Web): thanhnhandt.edu.vn
☎️(zalo): +84 96 435 60 61
📩(mail): [email protected]
🏢(address): số 24B ngách 25/59 Vũ Ngọc Phan, Đống Đa, Hà Nội