31/01/2026
[NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG] – PHẦN 4
BỔ NGỮ XU HƯỚNG (趋向补语) ✨
📘 Bạn có bao giờ gặp khó khi diễn tả “đi vào”, “bước ra”, “chạy lên”… bằng tiếng Trung chưa?
Nếu có, vậy thì chủ điểm tuần này chắc chắn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn!
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng
🔔 Trong tiếng Trung Quốc, bổ ngữ chỉ phương hướng có thể được dùng sau động từ hoặc tính từ và mang nghĩa khác.
🔔 出来 được dùng sau động từ để chỉ sự xuất hiện của sự vật mới.
Ví dụ:
• 这个字你能写出来吗?
Zhè gè zì nǐ néng xiě chū lái ma?
→ Chữ này bạn có viết ra được không?
• 朋友想出来一个学汉语的好办法。
Péngyou xiǎng chū lái yí gè xué Hànyǔ de hǎo bànfǎ.
→ Bạn tôi nghĩ ra một cách hay để học tiếng Trung.
• 你画得真快,一会儿就画出来了。
Nǐ huà de zhēn kuài, yíhuìr jiù huà chū lái le.
→ Bạn vẽ thật nhanh, một lúc là vẽ xong rồi.
• 照片我选了几张洗出来了。
Zhàopiàn wǒ xuǎn le jǐ zhāng xǐ chū lái le.
→ Tôi đã chọn vài tấm ảnh để rửa ra rồi.
🔔 Động từ 出来 theo sau còn diễn tả sự phân biệt, có nghĩa là hiển thị, bộc lộ ra.
Ví dụ:
• 你听出来了吗? 这是谁的声音
Nǐ tīng chū lái le ma? Zhè shì shéi de shēngyīn?
→ Bạn nghe ra chưa? Đây là giọng của ai vậy?
• 我看出来了,这是二年级的那个女孩子。
Wǒ kàn chū lái le, zhè shì èr niánjí de nà gè nǚ háizi.
→ Tôi nhìn ra rồi, đó là cô bé lớp hai kia.
• 我喝不出来这两杯咖啡有什么不一样。
Wǒ hē bù chū lái zhè liǎng bēi kāfēi yǒu shénme bù yíyàng.
→ Tôi uống không phân biệt được hai ly cà phê này khác nhau chỗ nào.
• 你没看出来吗? 他是小刚啊。
Nǐ méi kàn chū lái ma? Tā shì Xiǎo Gāng a.
→ Bạn không nhận ra à? Cậu ấy là Tiểu Cương mà.
🔔下来 :được dùng sau một số tính từ hoặc động từ để chỉ sự thay dổi, chẳng hạn từ trạng thái chuyển động sang trạng thái ngừng chuyển động, từ mạnh sang yếu, từ nhanh sang chậm.
Ví dụ:
• 前边的车越开越慢,停下来了。
Qiánbian de chē yuè kāi yuè màn, tíng xià lái le.
→ Xe phía trước chạy càng lúc càng chậm rồi dừng lại.
• 天黑下来了,孩子们要回家了。
Tiān hēi xià lái le, háizimen yào huí jiā le.
→ Trời tối dần rồi, bọn trẻ phải về nhà thôi.
• 我真希望时间能慢下来,不要过得那么快。
Wǒ zhēn xīwàng shíjiān néng màn xià lái, bú yào guò de nàme kuài.
→ Tôi thật mong thời gian chậm lại, đừng trôi qua nhanh như vậy.
• 只要他爸爸学小鸟叫,她马上就安静下来了。
Zhǐyào tā bàba xué xiǎoniǎo jiào, tā mǎshàng jiù ānjìng xià lái le.
→ Chỉ cần bố cô bé bắt chước tiếng chim, cô bé liền yên lặng lại ngay.
🔔 起来 được dùng sau động từ để diễn tả (người nào đó) có hồi tưởng/ nhớ lại được điều gì đó hay không.
Ví dụ:
• 你记起来我是谁了吗?
Nǐ jì qǐ lái wǒ shì shéi le ma?
→ Bạn nhớ ra tôi là ai chưa?
• 你能想起来那是什么时候的事吗?
Nǐ néng xiǎng qǐ lái nà shì shénme shíhòu de shì ma?
→ Bạn có nhớ ra đó là chuyện khi nào không?
• 对不起, 我想不起来你的名字了。
Duìbuqǐ, wǒ xiǎng bù qǐ lái nǐ de míngzi le.
→ Xin lỗi, tôi không nhớ ra tên bạn nữa rồi.
• 我想起来了,她小时候像个男孩子。
Wǒ xiǎng qǐ lái le, tā xiǎoshíhòu xiàng gè nán háizi.
→ Tôi nhớ ra rồi, lúc nhỏ cô ấy giống con trai lắm.
🔔Chú ý: 看起来 không mang nghĩa là hồi tưởng lại/ nhớ lại điều gì mà diễn tả sự đánh giá hay ước lượng khía cạnh nào đó bằng cách nhìn ngắm, quan sát. 看上去 cũng thuộc trường hợp này và có nghĩa tương tự 看起来.
Ví dụ:
• 把头发放在耳朵后边,可以使脸看上去漂亮一些。
Bǎ tóufa fàng zài ěrduo hòubian, kěyǐ shǐ liǎn kàn shàng qù piàoliang yìxiē.
→ Vén tóc ra sau tai có thể làm khuôn mặt trông đẹp hơn.
• 今天穿蓝西服,看上去像40多岁。
Tā jīntiān chuān lán xīfú, kàn shàng qù xiàng sìshí duō suì.
→ Hôm nay anh ấy mặc vest xanh, trông như hơn 40 tuổi.
• 这是你做的饭吗? 看起来很好吃。
Zhè shì nǐ zuò de fàn ma? Kàn qǐ lái hěn hǎochī.
→ Đây là cơm bạn nấu à? Trông có vẻ rất ngon.
• 他今天一句话也没说,看起来有点儿不高兴。
Tā jīntiān yí jù huà yě méi shuō, kàn qǐ lái yǒudiǎnr bù gāoxìng.
→ Hôm nay anh ấy không nói câu nào, trông có vẻ hơi không vui.
Đến đây, các bạn đã nắm chắc lý thuyết chưa nhỉ? Cùng nhau làm bài tập để test trình độ kiến thức của bản thân nhá:
☁️ Bài 1: Chọn từ thích hợp (出来 / 下来 / 起来 / 看起来)
Điền từ đúng vào chỗ trống:
1. 我突然想______他的名字了。
2. 这道题太难了,我做不______。
3. 天慢慢黑______了,我们回家吧。
4. 这件衣服你穿______很漂亮。
5. 你听______是谁在说话吗?
6. 孩子哭得很厉害,后来终于安静______了。
7. 我没看______他是老师。
8. 这张照片洗______了吗?
☁️ Bài 2: Dịch sang tiếng Trung
Dùng đúng bổ ngữ xu hướng:
1. Tôi nhớ ra tên của bạn rồi.
2. Trông anh ấy có vẻ rất mệt.
3. Tôi không nghe ra giọng của cô ấy.
4. Trời tối dần rồi.
5. Bạn nghĩ ra cách giải quyết chưa?
☁️ Bài 3: Nối câu (ghép cho đúng nghĩa)
Nối cột A với B:
Cột A: 想 / 看 / 慢 / 洗 / 听
Cột B: a. 出来 / b. 下来 / c. 起来
(Ví dụ: 想 + 起来 → 想起来)
Đừng quên ôn tập lại mỗi ngày nha!
_______________________
📌Mọi thắc mắc, góp ý xin liên hệ:
☎️ Chủ nhiệm: Phạm Mỹ Lệ - 0975356180
📩 Email: [email protected]
#汉语俱乐部 #趋向补语